Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enderezamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/endeɾesaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Làm thẳng
danh từ
straightening
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enderezamiento
Dạng gốc
(base form)
enderezamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
straightening
Sự nắn thẳng
AI
1
Làm thẳng
1
Làm thẳng
1
Làm thẳng