Dịch

straightener

danh từ (noun)
UK/ˈstɹeɪt(ə)nə/US/ˈstɹeɪt(ə)nɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Cặp kẹp kim loại có tấm gốm nung nóng dùng để duỗi tócdanh từA pair of metal tongs with heated ceramic plates used for straightening hair.
  2. Bất cứ ai hoặc bất cứ điều gì mà thẳngdanh từAnyone or anything which straightens.
  3. Cuộc đấu tranh được sắp xếp trước để giải quyết tranh chấpdanh từA prearranged fight to settle a dispute.
  4. Sự hối lộdanh từA bribe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. straightenerDạng gốc (base form)
  2. straightenersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hair straightenerdanh từThiết bị tạo kiểu bằng điện bao gồm hai tấm gia nhiệt được gắn bản lề với nhau, dùng để làm mượt, làm phẳng hoặc duỗi tóc
stream straightenerdanh từỐng nòng trơn có vách ngăn bên trong, dùng để giảm sự khuấy động của nước chảy qua

Họ từ (word family)

cùng gốc straightener

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ' , . .' , , ' . .'

AI