Nghĩa chính
- Cặp kẹp kim loại có tấm gốm nung nóng dùng để duỗi tócdanh từA pair of metal tongs with heated ceramic plates used for straightening hair.
- Bất cứ ai hoặc bất cứ điều gì mà thẳngdanh từAnyone or anything which straightens.
- Cuộc đấu tranh được sắp xếp trước để giải quyết tranh chấpdanh từA prearranged fight to settle a dispute.
- Sự hối lộdanh từA bribe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- straightenerDạng gốc (base form)
- straightenersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hair straightenerdanh từ | danh từ | Thiết bị tạo kiểu bằng điện bao gồm hai tấm gia nhiệt được gắn bản lề với nhau, dùng để làm mượt, làm phẳng hoặc duỗi tóc |
| stream straightenerdanh từ | danh từ | Ống nòng trơn có vách ngăn bên trong, dùng để giảm sự khuấy động của nước chảy qua |
Họ từ (word family)
cùng gốc straightenerNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ' , . .' , , ' . .'