Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
strafer
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
ɹ
eɪ
̯
f
ə
ː/
US
/ˈ
s
t
ɹ
eɪ
̯
f
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người bắn phá; oanh tạc; mắng nhiếc túi bụi; đánh quất túi bụi
danh từ
One who strafes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
strafer
Dạng gốc
(base form)
strafer
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
strafer
strafe
Tấn công (mục tiêu mặt đất) bằng súng tự động từ máy bay bay thấp
động từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
strafe
+
-er
AI
1
Người bắn phá
1
Người bắn phá
1
Người bắn phá