Dịch

strafer

danh từ (noun)
UK/ˈstɹeɪ̯fəː/US/ˈstɹeɪ̯fɚ/

Nghĩa chính

  1. Người bắn phá; oanh tạc; mắng nhiếc túi bụi; đánh quất túi bụidanh từOne who strafes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. straferDạng gốc (base form)
  2. strafersSố nhiều (plural)

AI