strafe
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Tấn công (mục tiêu mặt đất) bằng súng tự động từ máy bay bay thấpđộng từngoại động từ (transitive)To attack (ground targets) with automatic gunfire from a low-flying aircraft.
- Cào (mục tiêu) bằng tiếng súng nhanh hoặc tự độngđộng từngoại động từ (transitive)To rake (a target) with rapid or automatic gunfire.
- Khiển trách nặng nềđộng từngoại động từ (transitive)To reprimand severely.
- Trận pháo kích dữ dộidanh từA heavy artillery bombardment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| circle-strafeđộng từ | động từ | Di chuyển xung quanh mục tiêu theo kiểu vòng tròn trong khi đối mặt với nó, để tránh phản công khi tấn công ở cự ly gần |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 2
Tránh né
- nội động từ (intransitive)Tránh né; di chuyển sang một bên mà không cần rẽ (một cơ chế cốt lõi của hầu hết các game bắn súng góc nhìn thứ nhất)To sidestep; to move sideways without turning (a core mechanic of most first-person shooters).
Họ từ (word family)
cùng gốc strafeNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Đứcstrafen“punish”
Ví dụ
- low-flying "" .
- fu'l , ' ' ' ' , ' ', ' feelin' ' ' ' '.
- . , .