Dịch

strafe

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Tấn công (mục tiêu mặt đất) bằng súng tự động từ máy bay bay thấpđộng từngoại động từ (transitive)To attack (ground targets) with automatic gunfire from a low-flying aircraft.
  2. Cào (mục tiêu) bằng tiếng súng nhanh hoặc tự độngđộng từngoại động từ (transitive)To rake (a target) with rapid or automatic gunfire.
  3. Khiển trách nặng nềđộng từngoại động từ (transitive)To reprimand severely.
  4. Trận pháo kích dữ dộidanh từA heavy artillery bombardment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. strafeNguyên thể (infinitive)
  2. strafesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. strafedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. strafingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

circle-strafeđộng từDi chuyển xung quanh mục tiêu theo kiểu vòng tròn trong khi đối mặt với nó, để tránh phản công khi tấn công ở cự ly gần

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 2
Tránh né
  1. nội động từ (intransitive)Tránh né; di chuyển sang một bên mà không cần rẽ (một cơ chế cốt lõi của hầu hết các game bắn súng góc nhìn thứ nhất)To sidestep; to move sideways without turning (a core mechanic of most first-person shooters).

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Đứcstrafen“punish”

Ví dụ

  • low-flying "" .
  • fu'l , ' ' ' ' , ' ', ' feelin' ' ' ' '.
  • . , .

AI