Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
strabism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem strabismus
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
strabismus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
strabism
Dạng gốc
(base form)
strabism
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
strabism
strabism
us
Tật lác mắt
danh từ
strabism
al
Lác (mắt)
tính từ
strabism
ic
Lác (mắt)
tính từ, danh từ
strabism
ally
Với bệnh lác
trạng từ
Xem thêm 6 từ
AI
1
Xem strabismus
1
Xem strabismus
1
Xem strabismus