Dịch

strabism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem strabismusdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)strabismus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. strabismDạng gốc (base form)
  2. strabismsSố nhiều (plural)

AI