Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Viết tắt của stringdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of string(s).
- Viết tắt của steamerdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of steamer, a vessel propelled by steam.
- Viết tắt của strongtính từAbbreviation of strong.
- Viết tắt của stronglytrạng từAbbreviation of strongly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- strDạng gốc (base form)
- strsSố nhiều (plural)
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Tính từ (adjective) 2
Trạng từ (adverb) 1
Viết tắt của string
- không đếm được (uncountable)Abbreviation of string (“sequence of text characters”).