Dịch

str

C1danh từ (noun)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
US/ˈstɚ/

Nghĩa chính

Thêm 8 nghĩa
  1. Viết tắt của stringdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of string(s).
  2. Viết tắt của steamerdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of steamer, a vessel propelled by steam.
  3. Viết tắt của strongtính từAbbreviation of strong.
  4. Viết tắt của stronglytrạng từAbbreviation of strongly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. strDạng gốc (base form)
  2. strsSố nhiều (plural)

8 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Tính từ (adjective) 2
Trạng từ (adverb) 1
Viết tắt của string
  1. không đếm được (uncountable)Abbreviation of string (“sequence of text characters”).

Họ từ (word family)

cùng gốc str

AI