Dịch

stowage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hành động hoặc thực hành xếp hàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or practice of stowing.
  2. Nơi cất giữ mọi thứdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A place where things are stowed.
  3. Những thứ được cất giữdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Things that are stowed.
  4. Số lượng phòng để lưu trữ mọi thứdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Amount of room for storing things.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stowageDạng gốc (base form)
  2. stowagesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
A charge for stowing and storage.
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A charge for stowing and storage.chưa dịch

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , , .
  • ship's .

AI