stowage
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hành động hoặc thực hành xếp hàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or practice of stowing.
- Nơi cất giữ mọi thứdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A place where things are stowed.
- Những thứ được cất giữdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Things that are stowed.
- Số lượng phòng để lưu trữ mọi thứdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Amount of room for storing things.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stowageDạng gốc (base form)
- stowagesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
A charge for stowing and storage.
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A charge for stowing and storage.chưa dịch
Họ từ (word family)
cùng gốc stowageVí dụ
- , .
- , , .
- ship's .