Dịch

stovec

danh từ (noun)
/stəʊˈvɛk/

Nghĩa chính

  1. Xe ô tô, xe tải, xe tải hoặc xe có động cơ khác bị đánh cắpdanh từA stolen car, van, lorry or other motor vehicle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stovecDạng gốc (base form)
  2. stovecsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ^([]) , , AADL .

AI