Dịch

storeman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thủ kho; người giữ khodanh từA warehouseman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. storemanDạng gốc (base form)
  2. storemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI