storeman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thủ kho; người giữ khodanh từA warehouseman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- storemanDạng gốc (base form)
- storemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa