Dịch

store something for later

UK/ˈstɔː ˈsʌm.θɪŋ fə ˈleɪ.tə/US/ˈstɔɹ ˈsʌmθɪŋ fɚ ˈleɪ.tɚ/

Nghĩa chính

  1. Cất để dùng sau

Ví dụ

  • .Chúng tôi cất những ghế dư để dùng sau.

AI