Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
store of something
UK
/ˈ
s
t
ɔː
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
s
t
ɔɹ
ə
v
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Lượng dự trữ
Ví dụ
The
shelter
keeps
a
large
store
of
food
.
Nơi trú ẩn giữ một lượng thực phẩm dự trữ lớn.
Xuất hiện ở từ khác
store
kết hợp
lượng dự trữ
AI
1
Lượng dự trữ
1
Lượng dự trữ
1
Lượng dự trữ