Dịch

store for something

UK/ˈstɔː fə ˈsʌm.θɪŋ/US/ˈstɔɹ fɚ ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Nơi cất để chứa

Ví dụ

  • .Gác xép là nơi cất quần áo mùa đông.

AI