Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
store for something
UK
/ˈ
s
t
ɔː
f
ə
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
s
t
ɔɹ
f
ɚ ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Nơi cất để chứa
Ví dụ
The
attic
is
a
store
for
winter
clothes
.
Gác xép là nơi cất quần áo mùa đông.
Xuất hiện ở từ khác
store
kết hợp
nơi cất để chứa
AI
1
Nơi cất để chứa
1
Nơi cất để chứa
1
Nơi cất để chứa