Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stop clock
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
ɒ
p
ˈ
k
l
ɒ
k
/
US
/ˈ
s
t
ɑ
p
ˈ
k
l
ɑ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với stopwatch
danh từ
Synonym of stopwatch.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stop clock
Dạng gốc
(base form)
stop clock
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
stopwatch
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
stop someone's clock
AI
1
Đồng nghĩa với stopwatch
1
Đồng nghĩa với stopwatch
1
Đồng nghĩa với stopwatch