Dịch

stonerock

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. A projecting rock or crag; a large boulder.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stonerockDạng gốc (base form)
  2. stonerocksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

stonerock

  1. từ tiếng Anh trung đại*stonrock
  2. từ tiếng Anh cổstānrocc

AI