Dịch

stonecast

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoảng cách ngắn; một cú ném đádanh từkhông đếm được (uncountable)A short distance; a stone's throw.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stonecastDạng gốc (base form)
  2. stonecastsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .
  • , , , , , , .

AI