Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stone-horse
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngựa giống
danh từ
A stallion.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stone-horse
Dạng gốc
(base form)
stone-horse
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
potro
(trẻ) con ngựa giống
padrón
Ngựa giống, ngựa giống (ngựa đực trưởng thành được nuôi để nhân giống)
padrote
Ngựa giống, ngựa giống (ngựa đực trưởng thành được nuôi để nhân giống)
AI
1
Ngựa giống
1
Ngựa giống
1
Ngựa giống