Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
stone mason
US
/ˈ
s
t
oʊ
n
ˈ
m
eɪ
s
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Thợ đẽo đá
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
stone masonry
Khối xây bằng đá
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
pedrero
Thợ đá; thợ đẽo đá
AI
1
Thợ đẽo đá
1
Thợ đẽo đá
1
Thợ đẽo đá