Dịch

pedrero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peˈdɾeɾo/

Nghĩa chính

  1. Thợ đá; thợ đẽo đádanh từstone worker; stonecutter
  2. Pháo bắn đạn đại bác bằng đádanh từcannon that fires stone cannonballs
  3. Mỏ đádanh từquarry

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pedreroDạng gốc (base form)
  2. pedrerosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI