Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stone cell
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
oʊ
n
ˈ
s
ɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sclereid
danh từ
Synonym of sclereid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stone cell
Dạng gốc
(base form)
stone cell
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sclereid
AI
1
Đồng nghĩa với sclereid
1
Đồng nghĩa với sclereid
1
Đồng nghĩa với sclereid