sclereid
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tế bào đá (thạch bào); tế bào cứng (cương bào)danh từA reduced form of sclerenchyma cell with highly thickened, lignified walls.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sclereidDạng gốc (base form)
- sclereidsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha