Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esclereida
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vảy cứng
danh từ
sclereid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esclereida
Dạng gốc
(base form)
esclereida
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sclereid
Tế bào đá (thạch bào); tế bào cứng (cương bào)
AI
1
Vảy cứng
1
Vảy cứng
1
Vảy cứng