Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
stone broke
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
s
t
əʊ
n
ˈ
b
ɹ
əʊ
k
/
US
/ˈ
s
t
oʊ
n
ˈ
b
ɹ
oʊ
k
/
Nghĩa chính
1
Không một xu dính túi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of broke: without any money.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
broke
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
stony broke
Nhẵn túi
Ví dụ
Naples
wasn't
exactly
short
of
nobility
...
Some
were
stone
broke
.
AI
1
Không một xu dính túi
1
Không một xu dính túi
1
Không một xu dính túi