Nghĩa chính
- Điếu thuốc ládanh từA cigarette butt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stompieDạng gốc (base form)
- stompiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pick up stompiesđộng từ | động từ | Tham gia cuộc trò chuyện ở phần cuối mà không biết nhiều về nội dung của nó |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Afrikaansstompie
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- .