Dịch

stompie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điếu thuốc ládanh từA cigarette butt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stompieDạng gốc (base form)
  2. stompiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pick up stompiesđộng từTham gia cuộc trò chuyện ở phần cuối mà không biết nhiều về nội dung của nó

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Afrikaansstompie

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .
  • .

AI