Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stocklist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bảng giá chứng khoán
danh từ
An inventory of items that are currently stocked.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stocklist
Dạng gốc
(base form)
stocklist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
stock
+
list
AI
1
Bảng giá chứng khoán
1
Bảng giá chứng khoán
1
Bảng giá chứng khoán