Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stock something
UK
/ˈ
s
t
ɒ
k
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
s
t
ɑ
k
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Có loại gì để dùng hoặc bán
Ví dụ
The
shop
stocks
fresh
milk
.
Cửa hàng có sữa tươi.
Xuất hiện ở từ khác
stock
kết hợp
có loại gì để dùng hoặc bán
AI
1
Có loại gì để dùng hoặc bán
1
Có loại gì để dùng hoặc bán
1
Có loại gì để dùng hoặc bán