Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stock shelves
US
/ˈ
s
t
ɑ
k
ˈ
ʃ
ɛ
l
v
z
/
Nghĩa chính
1
Trưng bày hàng lên kệ
Ví dụ
They
stock
shelves
with
local
products
.
Họ trưng bày các sản phẩm địa phương lên kệ.
Xuất hiện ở từ khác
stock
kết hợp
trưng bày hàng lên kệ
AI
1
Trưng bày hàng lên kệ
1
Trưng bày hàng lên kệ
1
Trưng bày hàng lên kệ