Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stock prices fall
US
/ˈ
s
t
ɑ
k
ˈ
p
ɹ
aɪ
s
ə
z
ˈ
f
uː
l
/
Nghĩa chính
1
Giá cổ phiếu giảm
Ví dụ
Stock
prices
fell
sharply
after
the
report
.
Giá cổ phiếu đã giảm mạnh sau báo cáo.
Xuất hiện ở từ khác
stock
kết hợp
giá cổ phiếu giảm
AI
1
Giá cổ phiếu giảm
1
Giá cổ phiếu giảm
1
Giá cổ phiếu giảm