Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stock levels
US
/ˈ
s
t
ɑ
k
ˈ
l
ɛ
v
ə
l
z
/
Nghĩa chính
1
Mức tồn kho
Ví dụ
Stock
levels
are
low
after
the
holiday
.
Mức tồn kho thấp sau kỳ nghỉ.
Xuất hiện ở từ khác
stock
kết hợp
mức tồn kho
AI
1
Mức tồn kho
1
Mức tồn kho
1
Mức tồn kho