Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stirpiculturist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thực hành nghề khuấy
danh từ
One who practises stirpiculture.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stirpiculturist
Dạng gốc
(base form)
stirpiculturist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
stirpiculture
+
-ist
AI
1
Người thực hành nghề khuấy
1
Người thực hành nghề khuấy
1
Người thực hành nghề khuấy