Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stirpiculture
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự nuôi giống
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The breeding of special stocks or races; eugenics.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
stirpiculture
stirpicultur
ist
Người thực hành nghề khuấy
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
stirps
AI
1
Sự nuôi giống
1
Sự nuôi giống
1
Sự nuôi giống