Dịch

stirless

tính từ (adjective)
UK/ˈstəːləs/

Nghĩa chính

  1. Không nhúc nhích, không cử động, không cựa quậy, im, yêntính từMotionless, still.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , / ; / , , , , / ' [...].
  • , , , , , , , , .

AI