Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stipulatory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phục vụ để quy định
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Serving to stipulate.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
stipulatory
stipulat
e
Quy định, yêu cầu
động từ, tính từ
stipulat
ion
Sự quy định, điều khoản
danh từ
Ví dụ
stipulatory
obligations
AI
1
Phục vụ để quy định
1
Phục vụ để quy định
1
Phục vụ để quy định