Nghĩa chính
- Được hưởng lương, được trả thù lao (người)tính từkhông so sánh (not comparable)Receiving a stipend.
- Người nhận được một khoản trợ cấpdanh từOne who receives a stipend.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stipendiaryDạng gốc (base form)
- stipendiariesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhstipendiarius
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc stipendiaryVí dụ
- , . , son's , , .
- ; ; .
- , , , .