Dịch

stipendiary

tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/staɪˈpɛndjəɹi/US/staɪˈpɛndiˌɛɹi/

Nghĩa chính

  1. Được hưởng lương, được trả thù lao (người)tính từkhông so sánh (not comparable)Receiving a stipend.
  2. Người nhận được một khoản trợ cấpdanh từOne who receives a stipend.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stipendiaryDạng gốc (base form)
  2. stipendiariesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhstipendiarius

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . , son's , , .
  • ; ; .
  • , , , .

AI