Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stingo
danh từ
(noun)
/ˈ
s
t
ɪ
ŋ
ɡ
əʊ
/
Nghĩa chính
1
Rượu bia mạnh, sự hăng hái
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Any strong beer.
Nguồn gốc
(etymology)
sting
+
-o
Ví dụ
The
elevated
cavaliers
sent
[…]
for
two
tubs
of
merry
stingo
.
AI
1
Rượu bia mạnh
1
Rượu bia mạnh
1
Rượu bia mạnh