Nghĩa chính
- Giấy nhớdanh từA slip of paper, or a chit, with a gummy or gluey top that can be moved from place to place, usually as a reminder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sticky noteDạng gốc (base form)
- sticky notesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- notekết hợpgiấy nhắn dán
Ví dụ
- : " ."James đưa cho Amanda một tờ giấy nhớ nhăn nhúm và nói: "Đây là địa chỉ.
- .Stefan gỡ tờ giấy nhớ ra khỏi màn hình và đọc nó.
- .Vui lòng dán một tờ giấy nhớ vào bất kỳ phần nào cần thay đổi.