Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sticky label
Nghĩa chính
1
Nhãn dán
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
贴
tiē
Nhãn dán, miếng dán, hình dán
Tiếng Tây Ban Nha
pegatina
Nhãn dán (nhãn dính hoặc decal)
sticker
Nhãn dán
adhesivo
Keo dán, chất kết dính, nhãn dán
AI
1
Nhãn dán
1
Nhãn dán
1
Nhãn dán