Dịch

sticky fingers

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Có khuynh hướng ăn trộmdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)An inclination to steal.
  2. Những tên trộm vặtdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Petty thieves.

Cụm từ (phrase)

sticky-fingeredtính từCủa một người, có khuynh hướng hoặc có xu hướng ăn trộm, đặc biệt là tham gia trộm cắp vặt trong khi xử lý tiền hoặc hàng hóa

Ví dụ

  • ‘ ,’ . ‘ . .’ . ‘ .’
  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI