Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stickpin
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
ɪ
k
p
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Ghim cài ca vát
danh từ
An ornamented pin used to secure a necktie's end flat against the shirt, a tie tack.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stickpin
Dạng gốc
(base form)
stickpin
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
green
stone
in
his
stickpin
was
not
quite
as
large
as
an
apple
.
His
stickpin
was
gone
and
so
was
his
watch-chain
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tie pin
tie tac
tie tack
Nguồn gốc
(etymology)
stick
+
pin
AI
1
Ghim cài ca vát
1
Ghim cài ca vát
1
Ghim cài ca vát