Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
steroidogenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến quá trình tổng hợp steroid
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the process of steroidogenesis.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
steroidogenic
steroidogenic
ally
Theo cách sinh steroid
trạng từ
non
steroidogenic
Không steroid
tính từ
anti
steroidogenic
Ức chế việc sản xuất hormone steroid
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
steroid
+
-o-
+
-genic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
esteroidogénico
Có tác dụng steroid
AI
1
Liên quan đến quá trình tổng hợp steroid
1
Liên quan đến quá trình tổng hợp steroid
1
Liên quan đến quá trình tổng hợp steroid