Dịch

sterilant

danh từ (noun)
/ˈstɛɹɪlənt/

Nghĩa chính

  1. Thuốc cai đẻ; tuyệt sinh; vô sinhdanh từAny substance used to sterilize something

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sterilantDạng gốc (base form)
  2. sterilantsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

soil sterilantdanh từLoại hóa chất ngăn chặn tạm thời hoặc vĩnh viễn sự phát triển của tất cả thực vật và động vật, tùy thuộc vào loại hóa chất

AI