Nghĩa chính
- Thuốc cai đẻ; tuyệt sinh; vô sinhdanh từAny substance used to sterilize something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sterilantDạng gốc (base form)
- sterilantsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| soil sterilantdanh từ | danh từ | Loại hóa chất ngăn chặn tạm thời hoặc vĩnh viễn sự phát triển của tất cả thực vật và động vật, tùy thuộc vào loại hóa chất |