Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stereorepeating
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có cấu hình hóa học lập thể lặp lại dọc theo chuỗi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
whose stereochemical configuration repeats along the chain
Nguồn gốc
(etymology)
stereo-
+
repeating
AI
1
Có cấu hình hóa học lập thể lặp lại dọc theo chuỗi
1
Có cấu hình hóa học lập thể lặp lại dọc theo chuỗi
1
Có cấu hình hóa học lập thể lặp lại dọc theo chuỗi