Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stereophony
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Môn âm thanh lập thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The reproduction of stereophonic sound.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
stereophony
stereophon
ic
Âm lập thể
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
stereo
+
phony
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
estéreo
giống đực
Âm thanh nổi
estereofonía
giống cái
Âm thanh lập thể
AI
1
Môn âm thanh lập thể
1
Môn âm thanh lập thể
1
Môn âm thanh lập thể