Dịch

stereoisomerism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng đồng phân trong đó các nguyên tử được sắp xếp khác nhau xung quanh một trung tâm bất đối xứng (hoặc tâm bất đối xứng). Chúng thể hiện hoạt động quang học và trong một phân tử có một trung tâm bất đối, hai đồng phân (đồng phân đối quang) là hình ảnh phản chiếu của nhau trong khi trong một phân tử có nhiều trung tâm bất đối, các đồng phân (diastereoisomers) thường không phải là hình ảnh phản chiếudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of isomerism in which atoms are arranged differently about a chiral centre (or centre of asymmetry). They exhibit optical activity, and in a molecule with a single chiral centre the two isomers (enantiomers) are mirror images of each other whereas in a molecule with multiple chiral centres the isomers (diastereoisomers) are not normally mirror images.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stereoisomerismDạng gốc (base form)
  2. stereoisomerismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI