Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stereochemical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc hóa học lập thể
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to stereochemistry
Họ từ
(word family)
cùng gốc
stereochemical
stereochemical
ly
Theo cách hóa học lập thể
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
stereo-
+
chemical
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
estereoquímico
Hóa học lập thể
AI
1
Thuộc hóa học lập thể
1
Thuộc hóa học lập thể
1
Thuộc hóa học lập thể