Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
stereo system
US
/ˈ
s
t
ɛ
ə
ɹ.
i
.
oʊ
ˈ
s
ɪ
s
t
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Dàn âm thanh
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
mini stereo system
danh từ
danh từ
Đồng nghĩa với mini hi-fi system
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
estéreo
Dàn âm thanh, máy nghe nhạc nổi
AI
1
Dàn âm thanh
1
Dàn âm thanh
1
Dàn âm thanh