Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stepsib
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chị kế
danh từ
A stepsibling.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stepsib
Dạng gốc
(base form)
stepsib
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
stepsib
stepsib
ling
Con của cha mẹ kế theo mối quan hệ trước đó
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
step-
+
sib
AI
1
Người chị kế
1
Người chị kế
1
Người chị kế