Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stepdame
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người mẹ cay nghiệt, người mẹ ghẻ lạnh ((cũng) stepmother)
danh từ
A stepmother.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stepdame
Dạng gốc
(base form)
stepdame
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
step-
+
dame
từ tiếng Anh trung đại
stepdame
AI
1
Người mẹ cay nghiệt
1
Người mẹ cay nghiệt
1
Người mẹ cay nghiệt