Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stemlet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thân nhỏ; cuống nhỏ, cọng nhỏ
danh từ
A little stem (any sense).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stemlet
Dạng gốc
(base form)
stemlet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
stem
+
-let
AI
1
Thân nhỏ
1
Thân nhỏ
1
Thân nhỏ