Nghĩa chính
- Bắt nguồn từ, xuất phát từđộng từto originate from
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stem fromNguyên thể (infinitive)
- stems fromNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- stemmed fromQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- stemming fromPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stem from something | Bắt nguồn từ cái gì |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Nỗi sợ chó của anh bắt nguồn từ một cú cắn khi còn nhỏ
Xuất hiện ở từ khác
- resultđồng nghĩaNhấn mạnh nguồn gốc sâu xa hoặc căn nguyên của vấn đề.