Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stellarite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại torbanite, phát ra tia lửa khi đốt cháy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A type of torbanite, which sparks when set on fire.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
stellarite
Stellar
ton
Thị trấn ở Nova Scotia, Canada, ngay bên ngoài thị trấn lớn hơn New Glasgow
danh từ riêng
Nguồn gốc
(etymology)
stellar
“starry”
+
-ite
“mineral”
từ tiếng Latinh
stella
AI
1
Loại torbanite
1
Loại torbanite
1
Loại torbanite